othman i

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Othman I tên của một vị lãnh tụ người Thổ Nhĩ Kỳ, người đã chinh phục vùng đất thành lập Đế chế Ottoman cùng triều đại Ottoman cai trị Thổ Nhĩ Kỳ sau thế kỷ 13. Ông đã chinh phục hầu hết Tiểu Á nhận danh hiệu tiểu vương (emir) vào năm 1299. Sống từ khoảng năm 1259 đến năm 1326.

dụ sử dụng
  • (Othman I được coi người sáng lập Đế chế Ottoman.)
  • (Triều đại Ottoman bắt đầu với Othman I vào cuối thế kỷ 13.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Othman I, the conqueror": Othman I, kẻ chinh phục.

    • Othman I, the conqueror, laid the foundation for a vast empire. (Othman I, kẻ chinh phục, đã đặt nền móng cho một đế chế rộng lớn.)
  • "the era of Othman I": thời đại của Othman I.

    • The era of Othman I marked the beginning of Ottoman expansion. (Thời đại của Othman I đánh dấu sự khởi đầu của sự bành trướng Ottoman.)
Biến thể từ gần giống
  • Ottoman (adj): thuộc về Đế chế Ottoman.

    • The Ottoman Empire was founded by Othman I. (Đế chế Ottoman được thành lập bởi Othman I.)
  • Osman I: một cách viết khác của tên Othman I.

    • Osman I is the Turkish spelling of Othman I. (Osman I cách viết tiếng Thổ của Othman I.)
Từ đồng nghĩa
  • Founder of the Ottoman Empire: người sáng lập Đế chế Ottoman.
  • Conqueror of Turkey: kẻ chinh phục Thổ Nhĩ Kỳ.
Các cụm từ liên quan
  • "to be named after Othman I": được đặt tên theo Othman I.
    • The Ottoman Empire is named after Othman I. (Đế chế Ottoman được đặt tên theo Othman I.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến Othman I.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

othman i
Othman I leads his soldiers into battle.